CÔNG KHAI THÔNG TIN CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC PHỔ THÔNG NĂM HỌC 2015 – 2016

Thứ năm - 20/04/2017 10:39

Biểu số 9
STT NỘI DUNG TỔNG SỐ CHIA THEO KHỐI LỚP
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
I SỐ HỌC SINH  CHIA THEO HẠNH KIỂM 1383 403 394 287 299
1 Tốt
( Tỷ lệ so với tổng số )
1254
90, 67 %
348
86, 35 %
363
92, 13 %
254
88, 5 %
289
96, 65 %
2 Khá
( Tỷ lệ so với tổng số )
129
9, 33 %
55
13, 65 %
31
7,  87 %
33
11, 5 %
10
3, 35 %
3 Trung bình                    0 0 0 0 0
4 Yếu                               0 0 0 0 0
II SỐ HỌC SINH CHIA THEO HỌC LỰC 1383 403 394 287 299
1 Giỏi
( Tỷ lệ so với tổng số )
359
25, 95  %
97
24, 07 %
115
29, 19 %
80
27, 88 %
67
22, 40 %
2 Khá
( Tỷ lệ so với tổng số )
430
31, 08 %
134
33, 25 %
130
33, 0 %
75
26, 13 %
91
30, 43 %
3 Trung bình
( Tỷ lệ so với tổng số )
474
34, 28 %
122
30, 27 %
119
30, 20 %
101
35, 19 %
132
44, 14 %
4 Yếu
( Tỷ lệ so với tổng số )
118
8, 54 %
50
12, 4 %
30
7, 51 %
29
10, 1 %
9
3, 03 %
5 Kém
( Tỷ lệ so với tổng số )
2
0, 15 %
    2
0, 7 %
 
 
III TỔNG HỢP KẾT QUẢ CUỐI NĂM  2015-2016          
1 Lên lớp
( Tỷ lệ so với tổng số)
1331
96, 24 %
373
92, 56 %
385
97, 72 %
279
97, 22 %
294
98, 33 %
a Học sinh giỏi
( Tỷ lệ so với tổng số)
359
25, 95 %
97
24, 07 %
115
29, 19 %
80
27, 88 %
67
22, 40 %
b Học sinh tiên tiến
( Tỷ lệ so với tổng số)
430
31, 08 %
134
33, 25 %
130
33, 0 %
75
26, 13 %
91
30, 43 %
2 Thi lại
( Tỷ lệ so với tổng số)
109
7, 89 %
50
12, 41 %
30
7, 62 %
29
10, 11 %
 
3 Lưu ban
( Tỷ lệ so với tổng số)
52
3, 76 %
30
7, 45 %
9
2, 29 %
8
2, 79 %
5
1, 67 %
4 Chuyển trường:    - đến  
                               -  đi  
5 / 0, 37 %
39 / 2, 82 %
3 / 0,75 %
8 /1, 99 %
1/ 0,26%
9/ 2,29%
1/ 0, 35 %
12/ 4, 2 %
0
10/ 3, 3 %
5 Bỏ học
( Tỷ lệ so với tổng số)
15
1, 14 %
4
0, 3 %
4
0, 3 %
2
0, 15 %
5
0, 38 %
IV SỐ HS ĐẠT GIẢI CÁC KỲ THI HS GIỎI 21     10 11
1 Cấp tỉnh /  TP 19     10 9
2 Quốc gia 2       2
V SỐ HỌC SINH DỰ XÉT  TỐT NGHIỆP 299       299
VI SỐ HS ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP / % 294 /98,3%       294 / 98,3
1 Giỏi
( Tỷ lệ so với tổng số )
67
22, 41 %
      67
22, 41 %
2 Khá
( Tỷ lệ so với tổng số )
91
30, 44 %
      91
30, 44 %
3 Trung bình
( Tỷ lệ so với tổng số )
136
45, 49 %
      136
45, 49 %
VII SỐ HS THI ĐỖ VÀO LỚP 10 CHUYÊN BAN          
VIII SỐ HS THI DỖ VÀO LỚP 10 PHỔ THÔNG          
IX SỐ HS  NAM  /  SỐ  HS  NỮ 756 / 627 219 / 184 221 / 173 143 / 144 173 / 126
X SỐ HS  DÂN TỘC THIỂU SỐ 12 2 5 3 2

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc


Thăm dò dư luận

Bạn quan tâm gì nhất ở mã nguồn mở?

Thống kê truy cập
  1. Đang truy cập38
  2. Hôm nay91
  3. Tháng hiện tại1,539
  4. Tổng lượt truy cập97,724
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây