Lịch và danh sách học Nghề phổ thông năm học 2018 - 2019

Thứ sáu - 21/09/2018 08:11

Lịch học nghề phổ thông năm học 2018 - 2019. Tại trung tâm GDTX tỉnh Bình Dương 1.Ngày học: Mỗi tuần học 01 buổi vào sáng thứ 6, bắt đầu từ ngày thứ 6 (21/9/2018).2.Giờ học: Từ 7g30 đến 10g15 (3 tiết). Học sinh phải có mặt tại phòng học từ 7g20 vì trung tâm sẽ đóng cổng trước giờ học 10 phút.3.Trang phục: như trang phục đi học tại trường phổ thông.
                                         DANH SÁCH CÁC LỚP
     
PHÒNG GD & ĐT THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT  
TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA  
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP TIN 8A1
GVCN: TIÊU TẤN THẠNH Giờ học: 7g30 ngày 21/9/2018
      Phòng học: 4.1A
STT Lớp học Họ và tên Ngày sinh Giới tính
1 8A1 Vương Thị Tường An 27/02/2005 Nữ
2 8A1 Nguyễn Đức Anh 29/7/2005 Nam
3 8A1 Trần Nguyễn Hồng Ánh 23/11/2005 Nữ
4 8A1 Trần Quốc Bảo 01/01/2005 Nam
5 8A1 Trần Mạnh Dũng 01/6/2005 Nam
6 8A1 Đỗ Thị Mỹ Duyên 17/5/2005 Nữ
7 8A1 Lê Thị Hồng Dương 30/8/2005 Nữ
8 8A1 Đào Ngân Hà 01/02/2005 Nữ
9 8A1 Nguyễn Thị Ngọc Hân 15/7/2005 Nữ
10 8A1 Nguyễn Thị Thảo Hiền 10/5/2005 Nữ
11 8A1 Nguyễn Thị Thu Hiền 16/03/2005 Nữ
12 8A1 Nguyễn Dương Thanh Hương 15/2/2005 Nữ
13 8A1 Hoàng Văn Khải 06/12/2005 Nam
14 8A1 Nguyễn Bách Khoa 23/5/2005 Nam
15 8A1 Nguyễn Anh Khôi 15/4/2005 Nam
16 8A1 Nguyễn Thảo Lam 02/6/2005 Nữ
17 8A1 Nguyễn Ngọc Thùy Linh 17/01/2005 Nữ
18 8A1 Nguyễn Thị Thùy Linh 17/3/2005 Nữ
19 8A1 Nguyễn Thị Thùy Linh 05/8/2005 Nữ
20 8A1 Đỗ Thành Long 27/3/2005 Nam
21 8A1 Nguyễn Công Lộc 24/01/2005 Nam
22 8A1 Nguyễn Thị Khánh Ly 23/7/2005 Nữ
23 8A1 Nguyễn Thị Mộng Mai 10/02/2005 Nữ
24 8A1 Nguyễn Thị Thanh Mai 19/03/2005 Nữ
25 8A1 Trần Trà My 5/6/2005 Nữ
26 8A1 Đỗ Kim Ngân 24/6/2005 Nữ
27 8A1 Nguyễn Ngọc Gia Nghi 16/5/2005 Nữ
28 8A1 Bùi Thúy Yến Nhi 22/5/2005 Nữ
29 8A1 Lê Thị Yến Nhi 21/10/2005 Nữ
30 8A1 Nguyễn Thị Yến Nhi 03/4/2005 Nữ
31 8A1 Phạm Thị Ngọc Như 21/01/2005 Nữ
32 8A1 Lê Quỳnh Phương 21/6/2005 Nữ
33 8A1 Trần Phi Quyên 28/8/2005 Nữ
34 8A1 Hoàng Đức Tuấn Tài 05/01/2005 Nam
35 8A1 Nguyễn Thị Thanh Tâm 19/03/2005 Nữ
36 8A1 Văn Công Thiện 27/05/2005 Nam
PHÒNG GD & ĐT THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT  
TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA  
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP TIN 8A1,2,5
GVCN: NGÔ THANH PHONG  Giờ học: 7g30 ngày 21/9/2018
      Phòng học: B 4.1B
STT Lớp học Họ và tên Ngày sinh Giới tính
1 8A1 Trần Thanh Thy 16/10/2005 Nữ
2 8A1 Nguyễn Thùy Trang 23/01/2005 Nữ
3 8A1 Võ Đoàn Thanh Trâm 16/8/2005 Nữ
4 8A1 Trần Công Trực 18/03/2005 Nam
5 8A1 Nguyễn Quốc Vĩ 17/12/2005 Nam
6 8A1 Nguyễn Trần Như Ý 12/12/2005 Nữ
7 8A2 Võ Duy Anh 09/5/2005 Nam
8 8A2 Trần Quốc Bảo 04/9/2005 Nam
9 8A2 Lý Tuyên Dũ 23/6/2005 Nam
10 8A2 Lê Đăng Dương 24/10/2005 Nam
11 8A2 Nguyễn Hải Đăng 08/9/2005 Nam
12 8A2 Nguyễn Khắc Giáp 26/4/2005 Nam
13 8A2 Nguyễn Hữu Hà 22/6/2005 Nam
14 8A2 Phan Nguyễn Nhật Hào 13/03/2005 Nam
15 8A2 Lê Văn Hậu 08/10/2005 Nam
16 8A2 Vương Thanh Hòa 04/4/2005 Nam
17 8A2 Nhữ Nguyễn Tuấn Hoàng 01/7/2004 Nam
18 8A2 Nguyễn Minh Huy 29/10/2004 Nam
19 8A2 Chu Quốc Hưng 14/07/2003 Nam
20 8A2 Đoàn Trọng Khang 01/01/2005 Nam
21 8A2 Phạm Trần Anh Khoa 26/6/2005 Nam
22 8A2 Trần Anh Khôi 18/02/2004 Nam
23 8A2 Nguyễn Thành Nam 04/6/2004 Nam
24 8A2 Nguyễn Tấn Vinh Quang 6/8/2005 Nam
25 8A2 Thái Thành Sơn 6/9/2005 Nam
26 8A2 Hoàng Ngọc Nhật Tân 01/4/2005 Nam
27 8A2 Nguyễn Ngọc Thi 06/7/2005 Nam
28 8A2 Huỳnh Thị Thùy Trang 03/01/2005 Nam
29 8A5 Đỗ Quốc Anh 18/12/2005 Nam
30 8A5 Mạch Thị Hồng Anh 14/5/2005 Nữ
31 8A5 Nguyễn Lê Tuấn Anh 03/10/2005 Nam
32 8A5 Nguyễn Quỳnh Anh 07/02/2005 Nam
33 8A5 Nguyễn Thị Phương Anh 14/11/2005 Nữ
34 8A5 Trần Ngọc Anh 12/6/2005 Nữ
35 8A5 Nguyễn Anh Dũng 13/01/2005 Nam
36 8A5 Trần Nguyễn Khánh Duy 13/9/2005 Nam
PHÒNG GD & ĐT THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT  
TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA  
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP TIN 8A5
GVCN: NGUYỄN KHẮC LUẬN Giờ học: 7g30 ngày 21/9/2018
      Phòng học: B 3.3
STT Lớp học Họ và tên Ngày sinh Giới tính
1 8A5 Nguyễn Thành Đạt 30/04/2005 Nam
2 8A5 Trần Đường Hoàng Gia 05/05/2005 Nam
3 8A5 Phạm Nguyễn Gia Hiển 21/11/2005 Nam
4 8A5 Trần Trung Hiếu 01/01/2004 Nam
5 8A5 Đỗ Đức Hoàng 01/01/2005 Nam
6 8A5 Tạ Đức Hội 01/01/2005 Nam
7 8A5 Trương Chung Huê 27/8/2005 Nữ
8 8A5 Lê Khánh Huy 02/02/2005 Nam
9 8A5 Quách Gia Huy 25/6/2005 Nam
10 8A5 Nguyễn Hoàng Hưng 13/6/2005 Nam
11 8A5 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương 21/9/2005 Nữ
12 8A5 Nguyễn Hoàng Phương Khánh 20/10/2005 Nam
13 8A5 Lưu Thái Kim Khoa 01/11/2005 Nữ
14 8A5 Phan Văn Khoa 01/11/2005 Nam
15 8A5 Hoàng Nguyễn Thảo Linh 27/6/2005 Nữ
16 8A5 Trần Ngô Xuân Mai 28/3/2005 Nữ
17 8A5 Thái Lý Ngọc Minh 18/7/2005 Nam
18 8A5 Nguyễn Phương Nam 22/4/2005 Nam
19 8A5 Nguyễn Kim Ngân 16/5/2005 Nữ
20 8A5 Dương Mẫn Nghi 28/7/2005 Nữ
21 8A5 Phạm Trần Khánh Nhân 09/12/2005 Nam
22 8A5 Phan Nhật Phương Như 28/8/2005 Nữ
23 8A5 Phan Công Phú 11/12/2005 Nam
24 8A5 Nguyễn Thị Hồng Phúc 25/8/2005 Nữ
25 8A5 Đỗ Thị Hà Phương 14/11/2005 Nữ
26 8A5 Đỗ Hoàng Ngọc Sang 6/11/2005 Nam
27 8A5 Mai Anh Sơn 21/7/2005 Nam
28 8A5 Nguyễn Thị Minh Tâm 10/10/2005 Nữ
29 8A5 Võ Huỳnh Mai Thảo 7/4/2005 Nữ
30 8A5 Tạ Thị Anh Thư 21/11/2005 Nữ
31 8A5 Phạm Ngô Khánh Toàn 26/3/2005 Nam
32 8A5 Nguyễn Ngọc Phương Trang 24/6/2005 Nữ
33 8A5 Phạm Nguyễn Quỳnh Trâm 14/7/2005 Nữ
34 8A5 Nguyễn Văn Tuân 11/5/2005 Nam
35 8A5 Nguyễn Lê Phương Uyên 23/12/2004 Nữ
36 8A5 Bùi Thị Trà Vi 31/5/2005 Nữ
Môn Tin Học
 
PHÒNG GD & ĐT THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT  
TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA  
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP MÓC 8A2,9
GVCN: VÕ THỊ THÙY CÚC  Giờ học: 7g30 ngày 21/9/2018
      Phòng học: B 4.2  
STT Lớp học Họ và tên Ngày sinh Giới tính
1 8A2 Dương Thị Thúy An 14/5/2005 Nữ
2 8A2 Dương Thị Ngọc Ánh 30/6/2005 Nữ
3 8A2 Nguyễn Hoàng Ngọc Châu 23/10/2005 Nữ
4 8A2 Nguyễn Ánh Duyên 16/01/2005 Nữ
5 8A2 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 23/8/2005 Nữ
6 8A2 Đinh Yến Hoa 29/9/2005 Nữ
7 8A2 Lại Mỹ Linh 12/3/2005 Nữ
8 8A2 Nguyễn Vũ Khánh Linh 07/7/2005 Nữ
9 8A2 Phan Thị Mỹ Linh 11/05/2002 Nữ
10 8A2 Nguyễn Bảo Ngọc 26/01/2005 Nữ
11 8A2 Thái Như Ngọc 08/10/2005 Nữ
12 8A2 Hồ Thị Yến Nhi 03/2/2004 Nữ
13 8A2 Võ Thị Tuyết Nhi 24/7/2005 Nữ
14 8A2 Cao Thị Mỹ Nhung 28/3/2005 Nữ
15 8A2 Lưu Huỳnh Như 18/7/2005 Nữ
16 8A2 Phạm Thị Thanh Thảo 26/7/2005 Nữ
17 8A2 Nguyễn Ngọc Minh Trâm 25/4/2005 Nữ
18 8A2 Nguyễn Phan Thị Ánh Tuyết 15/11/2005 Nữ
19 8A2 Nguyễn Thị Vân 15/6/2005 Nữ
20 8A2 Viên Thị Vy 09/8/2005 Nữ
21 8A9 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 04/9/2005 Nữ
22 8A9 Phạm Thị Ngọc Ánh 28/3/2005 Nữ
23 8A9 Phan Nguyễn Diệu Châu 19/04/2005 Nữ
24 8A9 Lê Thị Hà Dương 06/4/2005 Nữ
25 8A9 Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao 18/4/2005 Nữ
26 8A9 Nguyễn Thị Ngọc Hân 4/7/2005 Nữ
27 8A9 Vũ Nguyễn Ngọc Hân 15/11/2005 Nữ
28 8A9 Phạm Thị Kim Loan 20/02/2005 Nữ
29 8A9 Lê Thị Quế Nghi 15/8/2005 Nữ
30 8A9 Phạm Khánh Ngọc 23/5/2005 Nữ
31 8A9 Nguyễn Yến Nhi 01/01/2005 Nữ
32 8A9 Phạm Thị Yến Nhi 01/02/2005 Nữ
33 8A9 Trần Thị Tuyết Phương 13/01/2005 Nữ
34 8A9 Đỗ Hoàng Tú Quyên 27/4/2005 Nữ
35 8A9 Bùi Thị Thùy Trang 06/12/2005 Nữ
36 8A9 Nguyễn Thị Thu Trang 08/11/2005 Nữ
37 8A9 Trần Thị Thảo Trinh 17/8/2005 Nữ
38 8A9 Nguyễn Cẩm Tú 5/5/2004 Nữ
         
         
         
PHÒNG GD & ĐT THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT  
TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA  
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP MÓC 8A4,10
GVCN: NGUYỄN THỊ DIỆU TRINH  Giờ học: 7g30 ngày 21/9/2018
      Phòng học: B 4.3  
STT Lớp học Họ và tên Ngày sinh Giới tính
1 8A4 Phan Thị Hoàng Dung 17/8/2005 Nữ
2 8A4 Huỳnh Thị Mỹ Duyên 28/7/2005 Nữ
3 8A4 Nguyễn Châu Thư Kỳ 07/9/2005 Nữ
4 8A4 Nguyễn Hoàng Lê 02/10/2005 Nữ
5 8A4 Nguyễn Hoàng Tú Linh 16/5/2005 Nữ
6 8A4 Nguyễn Trần Thùy Linh 4/6/2005 Nữ
7 8A4 Trần Thị Mỹ Linh 23/6/2004 Nữ
8 8A4 Phạm Thị Thúy Nga 05/10/2005 Nữ
9 8A4 Phạm Mẫn Nghi 19/5/2005 Nữ
10 8A4 Nguyễn Trương Hồng Ngọc 28/6/2005 Nữ
11 8A4 Đặng Thị Bích Nhi 13/7/2005 Nữ
12 8A4 Trần Thị Bích Phượng 02/12/2005 Nữ
13 8A4 Huỳnh Thị Thanh Tâm 05/6/2005 Nữ
14 8A4 Nguyễn Thanh Thảo 6/5/2005 Nữ
15 8A4 Trần Nguyễn Ngọc Thi 24/5/2005 Nữ
16 8A4 Nguyễn Đỗ Minh Thư 7/11/2004 Nữ
17 8A4 Phạm Ngọc Bảo Trâm 22/7/2005 Nữ
18 8A4 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 02/01/2005 Nữ
19 8A4 Đỗ Thụy Hoàng Yến 01/12/2005 Nữ
20 8A4 Nguyễn Hoàng Yến 10/9/2005 Nữ
21 8A4 Nguyễn Kim Yến 05/01/2005 Nữ
22 8A10 Vũ Trần Linh An 18/9/2005 Nữ
23 8A10 Đinh Thị Phương Anh 04/10/2005 Nữ
24 8A10 Nguyễn Ngọc Bảo Châu 18/12/2005 Nữ
25 8A10 Võ Quỳnh Giao 24/11/2005 Nữ
26 8A10 Nguyễn Thanh Hậu 20/01/2005 Nữ
27 8A10 Lê Khánh Huyền 24/6/2005 Nữ
28 8A10 Nguyễn Thị Thùy Linh 31/5/2005 Nữ
29 8A10 Tạ Thùy Linh 18/10/2005 Nữ
30 8A10 Đoàn Thị Kiều Loan 09/9/2004 Nữ
31 8A10 Bùi Thụy Diễm My 8/12/2005 Nữ
32 8A10 Nguyễn Trần Xuân Nghi 06/6/2005 Nữ
33 8A10 Phạm Linh Nhi 03/5/2005 Nữ
34 8A10 Phạm Kỳ Phương 29/01/2005 Nữ
35 8A10 Nguyễn Phương Thùy 02/10/2005 Nữ
36 8A10 Trịnh Minh Thư 26/10/2005 Nữ
37 8A10 Phạm Lưu Ái Trân 02/11/2004 Nữ
38 8A10 Trần Kim Yến 21/9/2005 Nữ
         
         
         
PHÒNG GD & ĐT THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT  
TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA  
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP MÓC 8A7,8
GVCN: NGUYỄN THỊ THANH  Giờ học: 7g30 ngày 21/9/2018
      Phòng học: B 2.2  
STT Lớp học Họ và tên Ngày sinh Giới tính
1 8A7 Phan Nguyễn Minh Anh 08/11/2005 Nữ
2 8A7 Vũ Thị Ngọc Ánh 08/4/2005 Nữ
3 8A7 Hoàng Thanh Bình 17/9/2005 Nữ
4 8A7 Nguyễn Thị Hạnh 17/6/2005 Nữ
5 8A7 Nguyễn Hoàng Khánh Linh 27/12/2005 Nữ
6 8A7 Trương Võ Trúc Ly 28/6/2005 Nữ
7 8A7 Nguyễn Kim Ngân 01/02/2005 Nữ
8 8A7 Phạm Thanh Ngân 08/9/2005 Nữ
9 8A7 Lê Nguyễn Bảo Ngọc 28/8/2005 Nữ
10 8A7 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 21/01/2005 Nữ
11 8A7 Lê Ngọc Ý Nhi 01/11/2005 Nữ
12 8A7 Nguyễn Thị Thảo Nhi 27/7/2005 Nữ
13 8A7 Phan Tâm Như 18/8/2005 Nữ
14 8A7 Đỗ Hiền Thảo 05/02/2005 Nữ
15 8A7 Nguyễn Lê Phương Thảo 30/9/2005 Nữ
16 8A7 Nguyễn Thị Phương Thảo 16/11/2005 Nữ
17 8A7 Hoàng Thị Xuân Thịnh 02/6/2005 Nữ
18 8A7 Lê Anh Thư 04/3/2005 Nữ
19 8A7 Phạm Thị Thanh Trúc 03/01/2005 Nữ
20 8A8 Huỳnh Thiên Ân 10/02/2005 Nữ
21 8A8 Lê Thị Lam Hồng 03/02/2005 Nữ
22 8A8 Nguyễn Thị Mai Lan 04/3/2005 Nữ
23 8A8 Phạm Nguyễn Thùy Linh 28/11/2005 Nữ
24 8A8 Nguyễn Thị Kim Ngân 22/8/2005 Nữ
25 8A8 Nguyễn Thị Thu Ngân 13/7/2005 Nữ
26 8A8 Lê Thị Mỹ Ngọc 11/6/2005 Nữ
27 8A8 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 02/5/2005 Nữ
28 8A8 Võ Trần Quế Ngọc 12/12/2005 Nữ
29 8A8 Điểu Thị Hồng Nhung 16/6/2003 Nữ
30 8A8 Hồ Võ Ngọc Nhung 8/10/2005 Nữ
31 8A8 Lưu Diễm Quỳnh 01/01/2005 Nữ
32 8A8 Phạm Thị Bích Thảo 26/9/2005 Nữ
33 8A8 Lê Thị Thư 17/7/2005 Nữ
34 8A8 Lê Thị Anh Thư 11/10/2005 Nữ
35 8A8 Nguyễn Hồ Uyên Trang 30/6/2005 Nữ
36 8A8 Nguyễn Quỳnh Trang 22/4/2005 Nữ
37 8A8 Nguyễn Thị Bích Trang 21/6/2005 Nữ
38 8A8 Nguyễn Thị Huyển Trang 23/02/2005 Nữ
39 8A8 Nguyễn Lê Bảo Tuyên 12/2/2005 Nữ
         
         
PHÒNG GD & ĐT THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT  
TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA  
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP MÓC 8A3,6
GVCN: NGUYỄN THỊ NGỌC THANH  Giờ học: 7g30 ngày 21/9/2018
      Phòng học: B 3.4  
STT Lớp học Họ và tên Ngày sinh Giới tính
1 8A3 Châu Ngọc Trân Châu 19/02/2005 Nữ
2 8A3 Trần Hồng Khánh Giang 30/11/2005 Nữ
3 8A3 Trương Thị Ngọc Hiền 12/02/2005 Nữ
4 8A3 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 25/9/2003 Nữ
5 8A3 Nguyễn Dương Khánh Linh 28/3/2005 Nữ
6 8A3 Nguyễn Ngọc Xuân Mai 14/02/2005 Nữ
7 8A3 Huỳnh Thị Hồng My 10/11/2005 Nữ
8 8A3 Nguyễn Thị Thu Nga 06/01/2004 Nữ
9 8A3 Lê Nguyễn Hồng Ngọc 02/5/2005 Nữ
10 8A3 Nguyễn Như Quỳnh 22/11/2005 Nữ
11 8A3 Nguyễn Thị Như Quỳnh 12/9/2005 Nữ
12 8A3 Đỗ Thanh Tâm 15/9/2005 Nữ
13 8A3 Đỗ Thị Thu Thảo 14/03/2005 Nữ
14 8A3 Trần Thị Thu Thảo 29/12/2005 Nữ
15 8A3 Trần Hà Anh Thư 11/5/2005 Nữ
16 8A3 Trần Nguyễn Anh Thư 7/03/2005 Nữ
17 8A3 Nguyễn Thị Minh Thương 27/12/2005 Nữ
18 8A3 Thái Thị Thể Uyên 18/9/2004 Nữ
19 8A3 Trần Quỳnh Uyên 11/01/2005 Nữ
20 8A3 Huỳnh Thị Tường Vy 18/12/2002 Nữ
21 8A6 Nguyễn Thanh Dy 8/01/2005 Nữ
22 8A6 Đỗ Hương Giang 14/12/2005 Nữ
23 8A6 Nguyễn Kim Ngân 31/8/2005 Nữ
24 8A6 Trần Thị Tuyết Ngân 05/10/2005 Nữ
25 8A6 Nguyễn Thị Bích Ngọc 03/9/2005 Nữ
26 8A6 Phạm Thảo Nguyên 05/01/2005 Nữ
27 8A6 Bùi Thị Yến Nhi 21/11/2005 Nữ
28 8A6 Nguyễn Hà Yến Nhi 25/6/2005 Nữ
29 8A6 Nguyễn Quỳnh Như 06/8/2005 Nữ
30 8A6 Phạm Quỳnh Như 18/9/2004 Nữ
31 8A6 Đặng Nguyễn Kiều Oanh 02/4/2005 Nữ
32 8A6 Vũ Thị Lan Phương 6/5/2005 Nữ
33 8A6 Mai Nguyễn Như Phượng 18/6/2005 Nữ
34 8A6 Đào Ngọc Mai Thảo 04/11/2005 Nữ
35 8A6 Nguyễn Thị Thanh Thảo 30/04/2005 Nữ
36 8A6 Võ Phạm Mai Trang 02/4/2005 Nữ
37 8A6 Dương Thị Mỹ Uyên 24/8/2005 Nữ
38 8A6 Nguyễn Đỗ Tường Vy 25/2/2005 Nữ
39 8A6 Nguyễn Thị Kim Yến 13/10/2005 Nữ
Môn Móc
 
PHÒNG GD & ĐT THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT  
TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA  
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP ĐIỆN 8A3,4
GVCN: TRẦN QUỐC KHÁNH Giờ học: 7g30 ngày 21/9/2018
      Phòng học: B 2.4
STT Lớp học Họ và tên Ngày sinh Giới tính
1 8A3 Nguyễn Lê Anh 24/9/2005 Nam
2 8A3 Trần Nam Anh 25/3/2005 Nam
3 8A3 Nguyễn Lê Duy Bảo 31/8/2005 Nam
4 8A3 Trần Thanh Bình 20/02/2005 Nam
5 8A3 Phạm Văn Chiến 04/9/2005 Nam
6 8A3 Huỳnh Đức Cường 13/03/2005 Nam
7 8A3 Trần Quốc Huy 11/5/2005 Nam
8 8A3 Vũ Duy Hưng 31/7/2005 Nam
9 8A3 Nguyễn Đăng Khoa 21/12/2005 Nam
10 8A3 Nguyễn Trung Kiên 26/11/2005 Nam
11 8A3 Huỳnh Tuấn Kiệt 07/12/2005 Nam
12 8A3 Nguyễn Hiếu Phi Long 02/10/2005 Nam
13 8A3 Phạm Phúc Nguyên 29/4/2005 Nam
14 8A3 Trần Đại Nguyên 15/8/2005 Nam
15 8A3 Nguyễn Trần Anh Quốc 16/11/2004 Nam
16 8A3 Trần Dương Quang Sang 19/01/2004 Nam
17 8A3 Nguyễn Võ Trần Sơn 12/06/2005 Nam
18 8A3 Nguyễn Tiến Thành 18/5/2005 Nam
19 8A3 Trần Đình Thiện 24/7/2005 Nam
20 8A3 Tăng Huỳnh Minh Tiến 19/4/2005 Nam
21 8A3 Võ Hoàng Minh Triết 23/10/2005 Nam
22 8A3 Nguyễn Đức Vinh 10/8/2005 Nam
23 8A4 Tạ Quốc An 30/9/2005 Nam
24 8A4 Vũ Đức Mạnh Dũng 13/7/2005 Nam
25 8A4 Bùi Thái Đạt 15/12/2005 Nam
26 8A4 Mai Thành Đạt 01/11/2005 Nam
27 8A4 Mai Tiến Đạt 30/4/2005 Nam
28 8A4 Lê Anh Đức 15/9/2004 Nam
29 8A4 Ngô Trung Hiếu 17/05/2005 Nam
30 8A4 Nguyễn Quang Huy 03/9/2005 Nam
31 8A4 Nguyễn Võ Hoàng Long 19/7/2005 Nam
32 8A4 Bùi Nhật Minh 25/6/2004 Nam
33 8A4 Lê Đình Nam 29/12/2005 Nam
34 8A4 Nguyễn Trung Nghĩa 09/3/2004 Nam
35 8A4 Cao Nguyên Nhật 22/7/2005 Nam
36 8A4 Thái Hữu Phúc 22/10/2005 Nam
37 8A4 Vũ Hoàng Sơn 31/03/2005 Nam
38 8A4 Lâm Chí Tài 06/12/2005 Nam
39 8A4 Lê Nguyễn Tuấn Thành 20/10/2005 Nam
40 8A4 Trần Văn Thịnh 15/01/2005 Nam
41 8A4 Nguyễn Nhật Tiến 13/4/2005 Nam
42 8A4 Phạm Minh Trí 9/7/2005 Nam
43 8A4 Lê Chí Vinh 26/11/2005 Nam
         
         
PHÒNG GD & ĐT THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT  
TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA  
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP ĐIỆN 8A6,7
GVCN: NGUYỄN QUỐC HUY BẢO Giờ học: 7g30 ngày 21/9/2018
      Phòng học: B 2.2
STT Lớp học Họ và tên Ngày sinh Giới tính
1 8A6 Lê Vũ Trường Anh 13/11/2005 Nam
2 8A6 Thân Đức Hoàng Anh 30/8/2005 Nam
3 8A6 Nguyễn Tài Duy 29/3/2005 Nam
4 8A6 Trần Đức Duy 18/10/2005 Nam
5 8A6 Nguyễn Đình Dương 18/4/2005 Nam
6 8A6 Vũ Tùng Dương 01/01/2005 Nam
7 8A6 Nguyễn Hữu Đức 14/7/2005 Nam
8 8A6 Huỳnh Trung Hào 13/01/2005 Nam
9 8A6 Phan Hoàng Kha 31/5/2005 Nam
10 8A6 Bùi Nhĩ Khang 15/3/2005 Nam
11 8A6 Trần Phúc Khang 8/10/2005 Nam
12 8A6 Vũ Mạnh Khương 12/2/2005 Nam
13 8A6 Nguyễn Hoàng Hạo Long 7/11/2005 Nam
14 8A6 Khâu Tấn Lộc 12/02/2005 Nam
15 8A6 Đoàn Tấn Phúc 25/4/2005 Nam
16 8A6 Trần Tiến Phúc 31/10/2003 Nam
17 8A6 Lâm Hoàng Bảo Phước 03/01/2005 Nam
18 8A6 Đặng Trung Tá 23/4/2004 Nam
19 8A6 Khâu Tấn Tài 29/01/2005 Nam
20 8A6 Trần Quốc Thắng 07/8/2005 Nam
21 8A6 Ngô Đức Tín 23/01/2005 Nam
22 8A6 Phạm Đình Tú 13/3/2005 Nam
23 8A6 Đỗ Anh Tuấn 20/6/2005 Nam
24 8A6 Trương Nguyễn Triệu Vỹ 17/7/2005 Nam
25 8A7 Vũ Anh Bình 30/7/2005 Nam
26 8A7 Nguyễn Thành Danh 11/11/2005 Nam
27 8A7 Trần Tuấn Đạt 26/7/2005 Nam
28 8A7 Lý Thế Hiển 29/12/2005 Nam
29 8A7 Phan Hữu Hiếu 28/02/2004 Nam
30 8A7 Thái Minh Hiếu 15/11/2005 Nam
31 8A7 Nguyễn Tuấn Hưng 26/6/2005 Nam
32 8A7 Võ Văn Khánh 28/10/2003 Nam
33 8A7 Nguyễn Đăng Khoa 03/11/2004 Nam
34 8A7 Phan Tuấn Lộc 08/6/2005 Nam
35 8A7 Phạm Đức Mạnh 18/7/2005 Nam
36 8A7 Bùi Ngọc Minh 16/5/2005 Nam
37 8A7 Phạm Đình Nguyên 25/11/2005 Nam
38 8A7 Phạm Hoàng Phát 21/3/2005 Nam
39 8A7 Lại Ngọc Phú 09/5/2005 Nam
40 8A7 Nguyễn Thanh Phước 22/6/2005 Nam
         
         
         
         
         
PHÒNG GD & ĐT THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT  
TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA  
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP ĐIỆN 8A7,8,9
GVCN: TRẦN NGUYÊN NGỌC Giờ học: 7g30 ngày 21/9/2018
      Phòng học: B 2.5
STT Lớp học Họ và tên Ngày sinh Giới tính
1 8A7 Huỳnh Trung Quốc 7/10/2005 Nam
2 8A7 Nguyễn Minh Sang 02/6/2005 Nam
3 8A7 Lê Đình Tấn Tài 09/6/2005 Nam
4 8A7 Đỗ Minh Thuận 31/8/2005 Nam
5 8A7 Lê Hoàng Thuận 16/8/2005 Nam
6 8A7 Hoàng Đức Trọng 03/03/2002 Nam
7 8A7 Trương Cao Minh Tú 29/03/2005 Nam
8 8A7 Huỳnh Nguyễn Quốc Tuấn 11/10/2005 Nam
9 8A8 Vũ Hoài An 08/8/2005 Nam
10 8A8 Nguyễn Tuấn Anh 05/11/2005 Nam
11 8A8 Phan Gia Bảo 27/05/2005 Nam
12 8A8 Hoàng Chí Công 13/11/2005 Nam
13 8A8 Lê Nguyễn Thành Danh 01/02/2005 Nam
14 8A8 Lương Quang Dũng 02/4/2004 Nam
15 8A8 Phạm Quốc Đại 07/6/2005 Nam
16 8A8 Đoàn Chí Hào 12/11/2005 Nam
17 8A8 Lâm Trung Hiếu 02/5/2005 Nam
18 8A8 Lê Minh Hiếu 01/8/2005 Nam
19 8A8 Hoàng Long 14/10/2005 Nam
20 8A8 Dương Văn Lực 4/02/2005 Nam
21 8A8 Đoàn Nhựt Nam 19/10/2005 Nam
22 8A8 Lê Hoàng Nam 25/9/2005 Nam
23 8A8 Trương Tấn Nam 16/10/2005 Nam
24 8A8 Đặng Minh Nhựt 17/10/2004 Nam
25 8A8 Phạm Gia Nin 12/11/2004 Nam
26 8A8 Ngô Đình Phát 19/10/2005 Nam
27 8A8 Phạm Văn Thiện 26/4/2005 Nam
28 8A8 Cáp Phạm Hưng Thịnh 30/12/2005 Nam
29 8A8 Nguyễn Thị Anh Thư 10/7/2005 Nam
30 8A8 Nguyễn Anh Toàn 29/10/2005 Nam
31 8A8 Tống Trịnh Minh Tuấn 16/8/2004 Nam
32 8A9 Bùi Quang Anh 04/9/2005 Nam
33 8A9 Phạm Vũ Tuấn Anh 20/6/2005 Nam
34 8A9 Trần Trung Anh 8/8/2005 Nam
35 8A9 Ngô Trọng Ân 26/01/2005 Nam
36 8A9 Vương Nguyễn Quốc Bảo 10/02/2005 Nam
37 8A9 Đặng Văn Duy 25/02/2005 Nam
38 8A9 Đoàn Văn Duy 20/4/2004 Nam
39 8A9 Lương Mạnh Đức 09/01/2005 Nam
40 8A9 Nguyễn Cảnh Đức 30/4/2005 Nam
41 8A9 Nguyễn Trọng Hiếu 13/7/2005 Nam
         
         
         
         
PHÒNG GD & ĐT THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT  
TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA  
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP ĐIỆN 8A9,10
GVCN: ĐỖ THANH SƠN